| Vietnamese |
cơ quan
|
| English | Ngovernment office |
| Example |
làm việc ở cơ quan nhà nước
work in a government agency
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
các cơ quan ngang bộ
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | cơ quan điều hành |
| English | NExecutive agency |
| Example |
Ông Fico sẽ đề nghị cơ quan điều hành của EU xem xét sự việc này.
Fico will propose that the EU's executive agency review this matter.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | cơ quan chức năng |
| English | Nauthorities |
| Example |
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.